Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18364

uncertainly

/ʌn'sə:tnli/

phó từ

  • không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. showing lack of certainty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...