uncertainly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncertainly
/ʌn'sə:tnli/
phó từ
- không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
r. showing lack of certainty
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. showing lack of certainty
Đang tải...