Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncertainly

/ʌn'sə:tnli/ phổ biến #18364
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncertainly

/ʌn'sə:tnli/

phó từ

  • không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. showing lack of certainty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...