Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncertainness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncertainness

//

  • xem uncertain
Định nghĩa tiếng Anh

n. being unsettled or in doubt or dependent on chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...