uncertificated
/'ʌnsə'tifikeitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncertificated
/'ʌnsə'tifikeitid/
tính từ
- không có bằng; không được cấp giấy chứng nhận văn bằng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...