Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34504

uncertified

/'ʌn'sə:tifaid/

tính từ

  • không được chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking requisite official documentation or endorsement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...