Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncertified

/'ʌn'sə:tifaid/ phổ biến #34504
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncertified

/'ʌn'sə:tifaid/

tính từ

  • không được chứng nhận
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking requisite official documentation or endorsement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...