Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41143

unchallengeable

/'ʌn'tʃælindʤəbl/

tính từ

  • không thể phản đối, không thể bác bỏ (sự xác nhận)
  • không thể tranh giành được, không thể đòi được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not open to challenge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...