unchallengeable
/'ʌn'tʃælindʤəbl/
tính từ
- không thể phản đối, không thể bác bỏ (sự xác nhận)
- không thể tranh giành được, không thể đòi được
Định nghĩa tiếng Anh
s. not open to challenge
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not open to challenge
Đang tải...