Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15839

unchallenged

/'ʌn'tʃælindʤd/

tính từ

  • không bị phản đối, không bị bác bỏ
    • to let something pass unchallenged: thông qua việc gì không phản đối
  • (quân sự) không bị hô đứng lại
    • to let someone pass unchallenged: để người nào đi qua không hô đứng lại
Định nghĩa tiếng Anh

s generally agreed upon; not subject to dispute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...