Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unchangeableness

/ʌn'tʃeindʤəblnis/

danh từ

  • tính chất không thay đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being unchangeable; having a marked tendency to remain unchanged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...