Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchanged

/'ʌn'tʃeindʤd/ Collins ★★ phổ biến #8737
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchanged

/'ʌn'tʃeindʤd/

tính từ

  • không thay đổi, như cũ, y nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. not made or become different

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...