Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #8737

unchanged

/'ʌn'tʃeindʤd/

tính từ

  • không thay đổi, như cũ, y nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

a. not made or become different

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...