Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17649

unchanging

/ʌn'tʃeindʤiɳ/

tính từ

  • không thay đổi, không đổi
Định nghĩa tiếng Anh

s. conforming to the same principles or course of action over time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...