unchaperoned
/ʌntʃeɪpə'rəʊnd/ phổ biến #40691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unchaperoned
//
* tính từ- không có người đi kèm, không có bảo mẫu đi kèm
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...