Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43334

uncharged

/'ʌn'tʃɑ:dʤd/

tính từ

  • không có gánh nặng, không chở hàng
  • (pháp lý) không bị buộc tội, không bị quy tội
    • thương uncharged for: không mất tiền, không mất cước
  • không nạp đạn (súng)
  • (nghĩa bóng) không chịu, không gánh vác
    • uncharged with responsiblitity: không chịu trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of a particle or body or system; having no charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...