Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32805

uncharitable

/ʌn'tʃæritəbl/

tính từ

  • không nhân đức; không từ thiện
  • hà khắc, khắc nghiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking love and generosity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...