Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncharming

/,ʌn'tʃɑ:miŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncharming

//

* tính từ
  • tính chất giải trừ ma thuật; sự trừ tà
  • tính chất phá tan sự quyến rũ, tính chất phá tan sự lôi cuốn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...