Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchartered

/'ʌn'tʃɑ:təd/ phổ biến #40083
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchartered

/'ʌn'tʃɑ:təd/

tính từ

  • không có hiến chương
  • không được đặc quyền
  • không được thuê riêng (tàu, xe)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not chartered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...