unchartered
/'ʌn'tʃɑ:təd/ phổ biến #40083
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unchartered
/'ʌn'tʃɑ:təd/
tính từ
- không có hiến chương
- không được đặc quyền
- không được thuê riêng (tàu, xe)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not chartered