Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unchaste

/'ʌn'tʃeist/

tính từ

  • không trong trắng, không trinh bạch
  • dâm dật, dâm ô
Định nghĩa tiếng Anh

a. not chaste

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...