unchaste
/'ʌn'tʃeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unchaste
/'ʌn'tʃeist/
tính từ
- không trong trắng, không trinh bạch
- dâm dật, dâm ô
Định nghĩa tiếng Anh
a. not chaste
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not chaste
Đang tải...