Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchaste

/'ʌn'tʃeist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchaste

/'ʌn'tʃeist/

tính từ

  • không trong trắng, không trinh bạch
  • dâm dật, dâm ô
Định nghĩa tiếng Anh

a. not chaste

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...