unchastised
/'ʌntʃæs'taizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unchastised
/'ʌntʃæs'taizd/
tính từ
- không bị trừng phạt
Từ điển Anh–Việt
111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...