Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchastity

/'ʌn'tʃæstiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchastity

/'ʌn'tʃæstiti/

danh từ

  • tính không trong trắng, tính không trinh bạch
  • tính dâm dật, tính dâm ô
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being unchaste; lewdness; incontinence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...