Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncheckable

/'ʌn'tʃekəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncheckable

/'ʌn'tʃekəbl/

tính từ

  • không thể ngăn cản được, không thể kìm hãm được
  • không thể kiểm tra được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...