unchecked
/'ʌn'tʃekt/
tính từ
- không bị cản trở, không bị ngăn cản; không bị kìm hãm, không bị kiềm chế (tình cảm)
- chưa được kiểm tra; không được kiểm tra (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh
s not restrained or controlled
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not restrained or controlled
Đang tải...