Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13949

unchecked

/'ʌn'tʃekt/

tính từ

  • không bị cản trở, không bị ngăn cản; không bị kìm hãm, không bị kiềm chế (tình cảm)
  • chưa được kiểm tra; không được kiểm tra (sổ sách)
Định nghĩa tiếng Anh

s not restrained or controlled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...