Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchiselled

/'ʌn'tʃizld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchiselled

/'ʌn'tʃizld/

tính từ

  • không đẽo gọt; không chạm trổ (gỗ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...