Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unchivalrous

/'ʌn'ʃivəlrəs/

tính từ

  • không nghĩa hiệp, không hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively discourteous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...