Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchivalrous

/'ʌn'ʃivəlrəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchivalrous

/'ʌn'ʃivəlrəs/

tính từ

  • không nghĩa hiệp, không hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s offensively discourteous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...