Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchoke

/'ʌn'tʃouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchoke

/'ʌn'tʃouk/

ngoại động từ

  • mở, làm cho thông (một cái ống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...