Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unchurched

/,ʌn'tʃ\\\\:tʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unchurched

//

* tính từ
  • không thuộc về một nhà thờ, không liên quan tới một nhà thờ
Định nghĩa tiếng Anh

v exclude from a church or a religious community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...