Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22978

uncivilized

/'ʌn'sivilaizd/

tính từ

  • chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh
Định nghĩa tiếng Anh

s without civilizing influences

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...