Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncivilized

/'ʌn'sivilaizd/ phổ biến #22978
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncivilized

/'ʌn'sivilaizd/

tính từ

  • chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh
Định nghĩa tiếng Anh

s without civilizing influences

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...