uncivilized
/'ʌn'sivilaizd/ phổ biến #22978
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncivilized
/'ʌn'sivilaizd/
tính từ
- chưa khai hoá, còn mọi rợ, không văn minh
Định nghĩa tiếng Anh
s without civilizing influences