uncivilly
/ʌn'sɪvəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncivilly
//
- xem uncivil
Định nghĩa tiếng Anh
r in an uncivil manner
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an uncivil manner
Đang tải...