Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21789

unclaimed

/'ʌn'kleimd/

tính từ

  • không bị đòi hỏi; không bị yêu sách
    • unclaimed right: quyền lợi không đòi hỏi
    • unclaimed letter: thư không người nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. not claimed or called for by an owner or assignee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...