Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclamp

/'ʌn'klæmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclamp

//

* ngoại động từ
  • nới kẹp; mở kẹp, tháo kẹp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...