Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclarified

//

* tính từ
  • không được làm trong, không được gạn lọc
  • không được làm sáng rõ, không dễ hiểu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...