unclasp
/'ʌn'klɑ:sp/
ngoại động từ
- mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay)
- buông (ai) ra; nới (tay) ra
Biến thể từ
unclasping hiện tại phân từ
unclasped quá khứ
unclasps ngôi 3 số ít
unclasped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. release from a clasp