Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41944

unclasp

/'ʌn'klɑ:sp/

ngoại động từ

  • mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay)
  • buông (ai) ra; nới (tay) ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. release from a clasp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...