Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclassed

//

* tính từ
  • không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
  • không được giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...