Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclassed

/'ʌn'klɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclassed

//

* tính từ
  • không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
  • không được giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...