unclassed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclassed
//
* tính từ- không được xếp vào một lớp nào, không được xếp vào một nhóm nào
- không được giải
Từ điển Anh–Việt
112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...