Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46135

uncleanliness

//

* danh từ
  • sự bẩn thỉu, sự nhơ nhuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of cleanly habits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...