Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncleanly

/,ʌn'klenli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncleanly

//

* tính từ
  • bẩn thỉu; nhơ nhuốc
    • uncleanly thoughts:ý nghĩ bẩn thỉu* phó từ
  • xem unclean
Định nghĩa tiếng Anh

s. habitually unclean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...