uncleanly
//
* tính từ- bẩn thỉu; nhơ nhuốc
- uncleanly thoughts:ý nghĩ bẩn thỉu* phó từ
- uncleanly thoughts:ý nghĩ bẩn thỉu* phó từ
- xem unclean
Định nghĩa tiếng Anh
s. habitually unclean
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. habitually unclean
Đang tải...