uncleanly
/,ʌn'klenli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncleanly
//
* tính từ- bẩn thỉu; nhơ nhuốc
- uncleanly thoughts:ý nghĩ bẩn thỉu* phó từ
- uncleanly thoughts:ý nghĩ bẩn thỉu* phó từ
- xem unclean
Định nghĩa tiếng Anh
s. habitually unclean