Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncleanness

/'ʌn'kli:nnis/

danh từ

  • tính chất dơ bẩn
  • (tôn giáo) tính chất ô trọc, tính chất không tinh khiết
  • tính chất dâm ô
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being unsanitary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...