Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncleansed

/'ʌn'klenzd/

tính từ

  • bẩn
  • không được lọc sạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...