uncleansed
/'ʌn'klenzd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncleansed
/'ʌn'klenzd/
tính từ
- bẩn
- không được lọc sạch
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...