Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclerical

/'ʌn'klerikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclerical

/'ʌn'klerikəl/

tính từ

  • không tăng lữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...