Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclimbable

/'ʌn'klaiməbl/

tính từ

  • không thể trèo được
Định nghĩa tiếng Anh

a incapable of being ascended\ns incapable of being surmounted or climbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...