unclimbed
/ʌn'klaimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unclimbed
//
* tính từ- chưa ai trèo qua, chưa ai vượt qua
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...