Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclipped

/'ʌn'klipt/ phổ biến #35578
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclipped

/'ʌn'klipt/

tính từ

  • không xén, không cắt, không hớt
  • chưa bấm, chưa xé đầu (vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not clipped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...