Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35578

unclipped

/'ʌn'klipt/

tính từ

  • không xén, không cắt, không hớt
  • chưa bấm, chưa xé đầu (vé xe...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not clipped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...