Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncloister

/,ʌn'klɔistә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncloister

//

* ngoại động từ
  • cho ra khỏi tu viện
  • giải phóng
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To release from a cloister, or from confinement or seclusion; to set free; to liberate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...