Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unclosed

//

* tính từ
  • mở; không đóng
  • không bị ngăn chặn
  • chưa xong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not separated by inclosures; open.\na. Not finished; not concluded.\na. Not closed; not sealed; open.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...