Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclosed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclosed

//

* tính từ
  • mở; không đóng
  • không bị ngăn chặn
  • chưa xong
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not separated by inclosures; open. a. Not finished; not concluded. a. Not closed; not sealed; open.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...