Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unclothed

/'ʌn'klouðd/ phổ biến #28982
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unclothed

/'ʌn'klouðd/

tính từ

  • trần truồng, không mặc quần áo
  • bị lột quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not wearing clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...