Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28982

unclothed

/'ʌn'klouðd/

tính từ

  • trần truồng, không mặc quần áo
  • bị lột quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not wearing clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...