Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38248

unclouded

/'ʌn'klaudid/

tính từ

  • không có mây, quang, quang đãng (trời)
  • (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not mentally disordered\ns. not made opaque or cloudy by sediment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...