Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24387

uncluttered

//

* tính từ
  • đã dọn dẹp; gọn gàng
  • đã thông; thông suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s. having nothing extraneous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...