unco-ordinated
/'ʌnkou'ɔ:dineitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unco-ordinated
/'ʌnkou'ɔ:dineitid/
tính từ
- không phối hợp
- rời rạc, không mạch lạc (văn)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...