Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncoated

/ʌn'kәutid/ phổ biến #39090
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncoated

//

* tính từ
  • không mặc áo khoác, không mặc áo choàng
  • không tô màu
  • không ốp mặt, không lát mặt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a coating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...