uncoated
/ʌn'kәutid/ phổ biến #39090
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncoated
//
* tính từ- không mặc áo khoác, không mặc áo choàng
- không tô màu
- không ốp mặt, không lát mặt
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having a coating