Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncock

/'ʌn'kɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncock

/'ʌn'kɔk/

ngoại động từ

  • hạ cò (súng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To let down the cock of, as a firearm. v. t. To deprive of its cocked shape, as a hat, etc. v. t. To open or spread from a cock or heap, as hay.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...