uncoded
/.ʌn'kәudid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncoded
//
* tính từ- không mắc lừa
- giải mã
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...