Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncoffined

/,ʌn'kɔfind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncoffined

//

* tính từ
  • chưa bỏ vào áo quan, chưa bỏ vào quan tài
  • lấy ra khỏi áo quan, lấy ra khp 3 i quan tài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...