Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

uncoined

/'ʌn'kɔind/

tính từ

  • không gọt giũa
  • thật; chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not coined, or minted; as, uncoined silver.\na. Not fabricated; not artificial or counterfeit; natural.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...