Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncoined

/'ʌn'kɔind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncoined

/'ʌn'kɔind/

tính từ

  • không gọt giũa
  • thật; chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not coined, or minted; as, uncoined silver. a. Not fabricated; not artificial or counterfeit; natural.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...