uncollected
/'ʌnkə'lektid/
tính từ
- không tập hợp, không tập trung, không thu góp lại
- không tập trung tư tưởng; không bình tĩnh, bối rối
- không thu (thuế)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not brought together in one place
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not brought together in one place
Đang tải...